trần lụy

Học thuật
Thân thiện
trần lụy

Một người đàn ông đang ngồi thiền để tìm sự bình yên giữa những trần lụy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những phiền toái, ràng buộc, hệ lụy của cuộc sống trần tục: Từ này chỉ những lo toan, vướng bận, khổ não con người phải đối mặt trong đời sống thế tục, thường liên quan đến danh lợi, tình cảm các mối quan hệ phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Còn trong trần lụy, biết ai công hầu." (Khi còn vướng trong những hệ lụy trần gian, ai biết được ai sẽ người thành đạt.)
    • Cuộc đời ông ấy đã thoát khỏi vòng trần lụy, sống an nhiên tự tại. (Đời ông ấy đã thoát khỏi những ràng buộc trần tục, sống thư thái, tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thoát vòng trần lụy": Thoát khỏi những ràng buộc, phiền não của cuộc sống thế tục, thường hàm ý đạt đến cảnh giới tinh thần tự do, giải thoát.

    • Sau bao năm tu hành, ông cụ đã thoát vòng trần lụy. (Sau nhiều năm tu tập, ông cụ đã thoát khỏi mọi hệ lụy trần gian.)
  • "Vướng vào trần lụy": Bị cuốn vào hoặc mắc phải những phiền toái, lo lắng của đời thường.

    • Anh ấy không muốn vướng vào trần lụy để giữ cho tâm hồn thanh thản. (Anh ấy không muốn bị cuốn vào những hệ lụy trần tục để giữ cho tâm hồn được nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trần tục (danh từ/tính từ): Chỉ thế giới vật chất, đời sống thường ngày với đầy đủ ham muốn phiền não, đối lập với thế giới tâm linh, siêu thoát.
  • Phiền lụy (danh từ): Những điều phiền phức, rắc rối gây khó chịu, vướng víu.
  • Hệ lụy (danh từ): Hậu quả ràng buộc, liên lụy khó thoát ra được từ một việc nào đó.
Từ đồng nghĩa
  • Phiền não: Những điều làm cho tâm trí lo lắng, khổ sở.
  • Vướng bận: Những điều ràng buộc, khiến không được tự do.
  • Bụi trần: (Nghĩa bóng) Chỉ những điều ô trọc, phức tạp của cuộc sống thế tục.
Từ trái nghĩa
  • Thanh thản: Trạng thái nhẹ nhàng, yên ổn trong tâm hồn.
  • Giải thoát: Sự tự do, thoát khỏi mọi ràng buộc, khổ đau.
  • An nhiên: Sự bình an, thư thái, không lo nghĩ.
Thành ngữ liên quan
  • "Bụi trần mờ mịt": Chỉ cuộc sống trần tục đầy những phức tạp, xô bồ làm mờ mắt, che lấp bản chất chân thật.
  • "Thoát tục": Rời bỏ cuộc sống thế tục, thường để đi tu hoặc tìm sự thanh tịnh.
trần lụy

Một người đàn ông đang ngồi thiền để tìm sự bình yên giữa những trần lụy.

  1. Điều phiền lụy ở đời: Còn trong trần lụy, biết ai công hầu (Phan Trần).